Kaori Dict

玉簾

たますだれ

tamasudare

Âm Hán-Việt: NGỌC LIÊM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.autumn zephyrlily (Zephyranthes candida); white rain lily

  2. danh từ

    2.strings of beads hanging across a doorway; bead screen

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玉簾 (たますだれ) — autumn zephyrlily (Zephyranthes candida); white rain lily | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict