Kaori Dict

頼み

たのみ

tanomi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.request; favor; favour

  2. danh từ

    2.reliance; dependence; trust; hope

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy muốn nhờ bạn một việc.

    She wants you to do her a favor.

  • Would you do something for me?

  • I have a personal favor to ask.

  • I have a request.

  • I want to ask a favor of you.

  • The old man asked me a favor.

  • He asked a favor of me.

  • This is the last time I'll ask you to do anything.

  • Could you do me a favour please?

  • I asked a favor of him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頼み (たのみ) — request; favor; favour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict