Kaori Dict

孟買

ボンベイ

bonbei

Âm Hán-Việt: MẠNH MÃI

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Bombay (old name for Mumbai)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ship set sail for Bombay.

  • They will sail for Bombay next Monday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孟買 (ボンベイ) — Bombay (old name for Mumbai) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict