Kaori Dict

得する

とくする

tokusuru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    1.to make a profit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We work to get money.

  • Who benefits from this?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得する (とくする) — to make a profit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict