若干
そこばく
sokobaku
Âm Hán-Việt: NHƯỢC CAN
Cách viết khác: 幾許 · Cách đọc khác: そくばく・そこば
意味Nghĩa
- danh từ + の (bổ nghĩa)danh từvăn viết trang trọng
1.some; few; a number of; a little (bit)
- phó từvăn viết trang trọng
2.somewhat; to a certain extent; a bit
- danh từ + の (bổ nghĩa)phó từdanh từcổ
3.many; a lot