Kaori Dict

餡子

あんこ

anko

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÃM TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.red bean paste; red bean jam; anko

  2. danh từ

    2.filling (e.g. of a manjū)

  3. danh từ

    3.stuffing; padding

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餡子 (あんこ) — red bean paste; red bean jam; anko | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict