Kaori Dict

骨箆

こつべら

kotsubera

Âm Hán-Việt: CỐT BỀ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từarcheology

    1.bone trowel (Jōmon period); bone spatula

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨箆 (こつべら) — bone trowel (Jōmon period); bone spatula | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict