Kaori Dict

裄丈

ゆきたけ

yukitake

Âm Hán-Việt: HÀNH TRƯỢNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.measurement from the center of the neck to the cuff; sleeve length and half the width across the shoulders

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裄丈 (ゆきたけ) — measurement from the center of the neck to the cuff; sleeve length and half the width across the shoulders | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict