Kaori Dict

ぬい撮り

ぬいとり

nuitori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từkhẩu ngữ

    1.photographing character stuffed toys in everyday life

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぬい撮り (ぬいとり) — photographing character stuffed toys in everyday life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict