Kaori Dict

がお

gao

Âm Hán-Việt: NHAN

Nghĩa

  1. hậu tốkhẩu ngữ

    1.resembling ...; having the traits or characteristics of ...; -looking; with a ...-like expression; with an air of ...

    after a noun or the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She has a round face.

  • He has a chubby face.

  • The sun sometimes shone.

  • I wash my face every morning.

  • People are more than what they look like.

  • Tom has a chubby face.

  • He always talks as if he knows everything.

  • I haven't been around much.

  • She has an absent look on her face.

  • I meet Tom every day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔 (がお) — resembling ...; having the traits or characteristics of ...; -looking; with a ...-like expression; with an air of ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict