Kaori Dict

認め印

みとめいん

mitomein

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.private seal; personal seal; unregistered seal; informal seal; signet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認め印 (みとめいん) — private seal; personal seal; unregistered seal; informal seal; signet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict