Kaori Dict

木鶏

もっけい

mokkei

Âm Hán-Việt: MỘC DUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wooden rooster

  2. danh từ

    2.unflinching fighting cock; strong individual unaffected by adversity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木鶏 (もっけい) — wooden rooster | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict