Kaori Dict

跫音

きょうおん

kyouon

Âm Hán-Việt: CUNG ÂM

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.(sound of) footsteps

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Suddenly, I raised my ears to the faint sound of footsteps coming from behind me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跫音 (きょうおん) — (sound of) footsteps | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict