Kaori Dict

揺るがす

ゆるがす

yurugasu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.suy động; rung chuyển; lắc lư
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to shake; to swing; to sway; to shock

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揺るがす (ゆるがす) — suy động; rung chuyển; lắc lư | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict