Kaori Dict

老眼

ろうがん

rougan

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÃO NHÃN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.presbyopia; age-related longsightedness; farsightedness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm getting longsighted as I get older.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老眼 (ろうがん) — presbyopia; age-related longsightedness; farsightedness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict