Kaori Dict

根っこ

ねっこ

nekko

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.root (of a plant)

  2. danh từ

    2.stump (of a tree)

  3. danh từ

    3.root (of a problem, etc.); base; foundation; origin; source

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhổ cỏ thì phải nhổ tận gốc.

    If you're going to pull weeds, pull them out by the roots.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

根っこ (ねっこ) — root (of a plant) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict