Kaori Dict

その物

そのもの

sonomono

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từhậu tố danh từthường viết bằng kana

    1.the very thing; itself

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.

    The lock itself is a normal cylinder lock so it doesn't automatically lock when you shut the door.

  • He was kindness itself to them.

  • I'm in perfect health.

  • He is kindness itself.

  • He is the soul of honor.

  • He is all curiosity.

  • He is honesty itself.

  • She is kindness itself.

  • He is the epitome of goodness.

  • His story was simplicity itself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

その物 (そのもの) — the very thing; itself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict