Kaori Dict

多銭

たせん

tasen

Âm Hán-Việt: ĐA TIỀN

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.lots of money; riches; wealth

  2. danh từít dùng

    2.rich person; wealthy person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多銭 (たせん) — lots of money; riches; wealth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict