Kaori Dict

土篩

つちふるい

tsuchifurui

Âm Hán-Việt: THỔ SI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.earth sieve; dirt sifter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土篩 (つちふるい) — earth sieve; dirt sifter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict