響めく
どよめく
doyomeku
thông dụng
Cách viết khác: 響く・響動めく
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana
1.to resound; to reverberate
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana
2.to make a stir
どよめく
doyomeku
Cách viết khác: 響く・響動めく
1.to resound; to reverberate
2.to make a stir