やり切れない
やりきれない
yarikirenai
thông dụng
Cách viết khác: 遣り切れない
意味Nghĩa
- 1.không chịu nổi; không thể hoàn thành
- tính từ đuôi いthường viết bằng kana
1.unable to finish (on time, etc.)
- tính từ đuôi いthường viết bằng kana
2.unbearable; intolerable; beyond endurance; too much