Kaori Dict

やり切れない

やりきれない

yarikirenai

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.không chịu nổi; không thể hoàn thành
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.unable to finish (on time, etc.)

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.unbearable; intolerable; beyond endurance; too much

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

やり切れない (やりきれない) — không chịu nổi; không thể hoàn thành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict