Kaori Dict

アカデミー賞

アカデミーしょう

akademiishou

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Academy Award

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His new movie earned him an Academy Award.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アカデミー賞 (アカデミーしょう) — Academy Award | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict