Kaori Dict

柑橘系

かんきつけい

kankitsukei

Âm Hán-Việt: CAM QUÝT HỆ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)khẩu ngữ

    1.citrus; citrus fruit

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.citrus (as a fragrance category; in perfumes, detergents, etc.); citrus scent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柑橘系 (かんきつけい) — citrus; citrus fruit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict