Kaori Dict

精察

せいさつ

seisatsu

Âm Hán-Việt: TINH SÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.careful examination; close observation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精察 (せいさつ) — careful examination; close observation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict