Kaori Dict

水雷屯

すいらいちゅん

suiraichun

Âm Hán-Việt: THUỶ LÔI ĐỒN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.zhun (hexagram 3 of the I Ching: difficulty at the beginning)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水雷屯 (すいらいちゅん) — zhun (hexagram 3 of the I Ching: difficulty at the beginning) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict