Kaori Dict

火雷噬嗑

からいぜいごう

karaizeigou

Âm Hán-Việt: HOẢ LÔI PHỆ HẠP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shi he (hexagram 21 of the I Ching: biting through)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火雷噬嗑 (からいぜいごう) — shi he (hexagram 21 of the I Ching: biting through) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict