Kaori Dict

潜龍

せんりゅう

senryuu

Âm Hán-Việt: TIỀM LONG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.person biding their time; heir waiting to ascend the throne; great talent yet to make their mark

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潜龍 (せんりゅう) — person biding their time; heir waiting to ascend the throne; great talent yet to make their mark | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict