Kaori Dict

徒情け

あだなさけ

adanasake

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdated term

    1.fleeting love; transient feelings

  2. danh từdated term

    2.(a) hint of kindness

  3. danh từdated term

    3.wasted compassion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徒情け (あだなさけ) — fleeting love; transient feelings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict