Kaori Dict

湿拓

しったく

shittaku

Âm Hán-Việt: THẤP THÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wet rubbing; ink rubbing technique using moistened paper

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湿拓 (しったく) — wet rubbing; ink rubbing technique using moistened paper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict