Kaori Dict

ヘソ出し

へそだし

hesodashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.exposing one's midriff; showing one's belly button

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ヘソ出し (へそだし) — exposing one's midriff; showing one's belly button | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict