Kaori Dict

掴ませる

つかませる

tsukamaseru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to let someone hold; to make someone grasp

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to bribe; to slip money to; to pay off

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to pass off; to foist on; to palm off

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掴ませる (つかませる) — to let someone hold; to make someone grasp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict