Kaori Dict

兵棋

へいぎ

heigi

Âm Hán-Việt: BINH KỲ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wargame piece (on a training map); map symbol (representing troops)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兵棋 (へいぎ) — wargame piece (on a training map); map symbol (representing troops) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict