兵
Binh
binh sĩ; quân đội; chiến lược
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヘイヒョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つわもの
- Đọc trong tên người (名乗り)
- へ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #522 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 12
- Từ JLPT chứa chữ
- 3
- Pinyin
- bing1
- Tiếng Hàn
- 병
binh sĩ; quân đội; chiến lược
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
binh sĩ; lính; quân nhân
enarms, weapons, ordinance
ensoldier
vũ khí hoá học
đội hải quân; lực lượng hải quân
vũ khí hạt nhân
lực lượng kỵ binh
CÔNG BINH: kỹ sỹ quân sự; pháo binh
enconscription; (military) draft; (compulsory) enlistment
enwithdrawal of troops
bẫy; quân ngự
lực lượng quân đội; binh sĩ
trại lính; nhà ở binh sĩ
dịch vụ quân sự; nghĩa vụ quân sự
lực lượng quân đội; sức mạnh quân đội
lính bộ binh
lính pháo
lực lượng dân quân
lực lượng vũ trang
chiến tranh; trận chiến; quân đội
bình lương; thực phẩm quân đội
triển binh
enofficers and men
en(common) soldier; rank and file · army; troops
enguerrilla
enprivate first class
enguard; sentinel; garrison
enparade; review (of troops)
enreinforcements; relief
enenlisted man
enchemical weapons ban treaty
ensmall army force
ensailor; marine
ennuclear test
enarmy nurse; medic
encavalry
endummy supporters (e.g. for sports team) · dummy soldiers (e.g. left behind when evacuating)
enguard of honor; guard of honour
enguard of honour; honor guard; ceremonial guard
enraising an army
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).