Kaori Dict

伏兵

ふくへい

fukuhei

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỤC BINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ambush; troops in ambush

  2. danh từ

    2.unexpected opposition; unexpected obstacle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He met with a tragic death in an ambush.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伏兵 (ふくへい) — ambush; troops in ambush | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict