Kaori Dict

兵員

へいいん

heiin

thông dụng

Âm Hán-Việt: BINH VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.military strength; military personnel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là một tiểu đoàn lớn gồm năm nghìn lính.

    That is a large force with 5,000 soldiers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兵員 (へいいん) — military strength; military personnel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict