Kaori Dict

兵役

へいえき

heieki

thông dụng

Âm Hán-Việt: BINH DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.military service; conscription

Câu ví dụ · Tatoeba

  • But every man had to give five years of service to the government.

  • He is exempt from the military service.

  • He was subjected to strict military discipline while in the service.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兵役 (へいえき) — military service; conscription | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict