Kaori Dict

工兵

こうへい

kouhei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG BINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.combat engineer; military engineer; combat engineering; military engineering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工兵 (こうへい) — combat engineer; military engineer; combat engineering; military engineering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict