Kaori Dict

偽兵

ぎへい

gihei

Âm Hán-Việt: NGUỴ BINH

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.dummy supporters (e.g. for sports team)

  2. danh từhiếmmilitary

    2.dummy soldiers (e.g. left behind when evacuating)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偽兵 (ぎへい) — dummy supporters (e.g. for sports team) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict