Kaori Dict

乳母

めのと

menoto

Âm Hán-Việt: NHŨ MẪU

Nghĩa

  1. danh từít dùngthơ

    1.wet nurse; nursing mother

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳母 (めのと) — wet nurse; nursing mother | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict