Kaori Dict

羽先

はさき

hasaki

Âm Hán-Việt: VŨ TIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tip of a feather; tip of a wing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽先 (はさき) — tip of a feather; tip of a wing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict