Kaori Dict

勲し

いさおし

isaoshi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanaít dùngthơ

    1.achievement; feat; distinguished service

  2. 'shiku' adjective (archaic)cổ

    2.brave; valiant; gallant

  3. 'shiku' adjective (archaic)cổ

    3.diligent; industrious

  4. 'shiku' adjective (archaic)cổ

    4.meritorious; of distinguished service

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勲し (いさおし) — achievement; feat; distinguished service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict