Kaori Dict

ピンコ立ち

ピンコだち

pinkodachi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するphó từtiếng lóngthô tục

    1.vigorous erection; standing stiffly; sticking out; being rock-hard

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ピンコ立ち (ピンコだち) — vigorous erection; standing stiffly; sticking out; being rock-hard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict