Kaori Dict

お待ちかね

おまちかね

omachikane

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)lịch sự (丁寧語)

    1.long-awaited; long-waited-for

  2. danh từlịch sự (丁寧語)

    2.someone who has waited a long time; something that one has waited impatiently for

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is impatient to see you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お待ちかね (おまちかね) — long-awaited; long-waited-for | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict