Kaori Dict

赤旗

あかはた

akahata

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÍCH KỲ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.red flag

  2. danh từ

    2.Red Flag (Communist Party newspaper)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The red flag indicated the presence of danger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤旗 (あかはた) — red flag | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict