掻い掻い
かいかい
kaikai
Cách đọc khác: かゆいかゆい
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từngôn ngữ trẻ con
1.scratching
- danh từngôn ngữ trẻ con
2.itchy spot; itchiness
- danh từkhẩu ngữ
3.scabies; the itch
かいかい
kaikai
Cách đọc khác: かゆいかゆい
1.scratching
2.itchy spot; itchiness
3.scabies; the itch