Kaori Dict

掻い掻い

かいかい

kaikai

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từngôn ngữ trẻ con

    1.scratching

  2. danh từngôn ngữ trẻ con

    2.itchy spot; itchiness

  3. danh từkhẩu ngữ

    3.scabies; the itch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掻い掻い (かいかい) — scratching | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict