Kaori Dict

立坑櫓

たてこうやぐら

tatekouyagura

Âm Hán-Việt: LẬP KHANH LỖ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmining

    1.winding tower; pit frame; headframe

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立坑櫓 (たてこうやぐら) — winding tower; pit frame; headframe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict