Kaori Dict

髪かたち

かみかたち

kamikatachi

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.hairstyle; way one's hair is done up

  2. danh từhiếm

    2.one's hair and face; how one's face looks with one's hair done up a certain way

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's a very becoming hairstyle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

髪かたち (かみかたち) — hairstyle; way one's hair is done up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict