Kaori Dict

巨視

きょし

kyoshi

Âm Hán-Việt: CỰ THỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.taking a macroscopic view; looking at the big picture

    usu. 巨視的

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巨視 (きょし) — taking a macroscopic view; looking at the big picture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict