Kaori Dict

蒼炎

そうえん

souen

Âm Hán-Việt: THƯƠNG VIÊM

Nghĩa

  1. danh từthơ

    1.blue flame; azure flame

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒼炎 (そうえん) — blue flame; azure flame | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict