Kaori Dict

捌きは付けから

さばきはつけから

sabakihatsukekara

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữgo (game)

    1.attach to make sabaki; contact play for sabaki; sabaki starts with an attachment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捌きは付けから (さばきはつけから) — attach to make sabaki; contact play for sabaki; sabaki starts with an attachment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict